Kết quả cho “购”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mua; mua sắm
mua
mua sắm
mua được; thu được
mua ngoại tệ
mua sắm
mua hàng
phiếu mua sách
sức mua
người mua hàng
phiếu giảm giá
túi mua sắm
xe đẩy mua sắm
trung tâm mua sắm
trung tâm thương mại
trung tâm mua sắm
xe đẩy mua sắm
Tesco, chuỗi siêu thị có trụ sở tại Anh
tranh giành mua sắm
mua hộ (cho ai đó)
mua trực tiếp từ công ty của bạn với giá ưu đãi; (trò chơi) mua hàng trong ứng dụng
đặt hàng qua thư
mua lại; tái mua; mua về
mua theo nhóm; mua tập thể; mua bởi một nhóm cá nhân thương lượng được chiết khấu cho nhóm