Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限购限購

xiàn gòu

限购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限购 trong tiếng Việt

giới hạn số lượng khách hàng có thể mua

Tra từ liên quan