采购
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
采购 thường mang nghĩa “mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 采购, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mua sắm; mua; mua hàng; người phụ trách mua hàng; nhân viên mua hàng
›采购员cǎi gòu yuánnhân viên mua hàng; người phụ trách mua hàng
›采办cǎi bànmua với quy mô lớn; mua sắm; cất trữ
›采购商cǎi gòu shāngngười mua
›采证cǎi zhèngthu thập chứng cứ
›采访记者cǎi fǎng jì zhěphóng viên điều tra
›采访cǎi fǎngphỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập; đưa tin
›采邑cài yìthực ấp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.