Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采购採購

cǎi gòu

采购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采购 trong tiếng Việt

mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng

Tra từ liên quan