认购認購 rèn gòu 认购 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 认购 trong tiếng Việt nhận mua một thứ gì đó; đăng ký; mua cổ phần phát hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan