Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认购認購

rèn gòu

认购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认购 trong tiếng Việt

nhận mua một thứ gì đó; đăng ký; mua cổ phần phát hành

Tra từ liên quan