Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “财产公证”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
财产公证
cái chǎn gōng zhèng

công chứng tài sản

Cụm từ
婚前财产公证
hūn qián cái chǎn gōng zhèng

thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn

Cụm từ