Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贝壳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
贝壳
bèi ké

vỏ (của động vật thân mềm)

Cụm từ
贝壳儿
bèi ké r

biến thể er hoá của 貝殼|贝壳[bei4 ke2]

Cụm từ