Kết quả cho “貌美如花”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(người phụ nữ) đẹp như hoa (thành ngữ); xinh đẹp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(người phụ nữ) đẹp như hoa (thành ngữ); xinh đẹp