Kết quả cho “豢养”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình