Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “讲义”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
讲义
jiǎng yì

tài liệu giảng dạy

Cụm từ
讲义气
jiǎng yì qì

trung thành (với bạn bè); coi trọng lòng trung thành

Cụm từ