Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “计算机科学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
计算机科学
jì suàn jī kē xué

khoa học máy tính

Cụm từ
计算机科学家
jì suàn jī kē xué jiā

nhà khoa học máy tính

Cụm từ