Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “詹姆斯·戈斯林”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
詹姆斯·戈斯林
Zhān mǔ sī · Gē sī lín

xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2]

Cụm từ