Kết quả cho “视角”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay; (nhận thức thị giác) góc thị giác (góc vật được nhìn tạo ra tại mắt)…