Kết quả cho “装点门面”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: tô điểm (CV, v.v.); giữ thể diện; tạo vỏ bọc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: tô điểm (CV, v.v.); giữ thể diện; tạo vỏ bọc