Kết quả cho “血象”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyết đồ; hình ảnh máu dùng trong nghiên cứu y khoa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyết đồ; hình ảnh máu dùng trong nghiên cứu y khoa