Kết quả cho “蜥蜴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thằn lằn
thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thằn lằn
thằn lằn lửa; kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)