Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蛾眉皓齿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
蛾眉皓齿
é méi hào chǐ

lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp

Thành ngữ