Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蚰蜒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蚰蜒
yóu yan

con tai tượng; con rết nhà

Cụm từ
蚰蜒路
yóu yan lù

nghĩa đen: đường con rết; nghĩa bóng: con đường hẹp quanh co

Cụm từ