Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “虎踞龙盘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán

nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở

Thành ngữ