Kết quả cho “蓝海”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海[hong2 hai3])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海[hong2 hai3])