蓝海藍海
蓝海 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蓝海 trong tiếng Việt
(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海[hong2 hai3])
(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海[hong2 hai3])