Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓝海藍海

lán hǎi

蓝海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓝海 trong tiếng Việt

(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海[hong2 hai3])

Tra từ liên quan