Kết quả cho “萧瑟”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xào xạc trong gió; xào xạc; vi vu; ảm đạm; hoang vắng; lạnh lẽo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xào xạc trong gió; xào xạc; vi vu; ảm đạm; hoang vắng; lạnh lẽo