Kết quả cho “荣誉军人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu