Kết quả cho “荡妇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lăng loàn; lẳng lơ; gái điếm
lăng mạ phụ nữ lẳng lơ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lăng loàn; lẳng lơ; gái điếm
lăng mạ phụ nữ lẳng lơ