Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “荡妇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
荡妇
dàng fù

lăng loàn; lẳng lơ; gái điếm

Cụm từ
荡妇羞辱
dàng fù xiū rǔ

lăng mạ phụ nữ lẳng lơ

Cụm từ