Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荡妇蕩婦

dàng fù

荡妇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荡妇 trong tiếng Việt

  1. lăng loàn
  2. lẳng lơ
  3. gái điếm
Tra từ liên quan