Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苦口婆心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
苦口婆心
kǔ kǒu pó xīn

lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn

Thành ngữ