Kết quả cho “苍老”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
già; lớn tuổi; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; có lực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
già; lớn tuổi; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; có lực