Kết quả cho “舞动”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển động như đang múa; vung (một dụng cụ); vẫy; phất (mắt, tay v.v.) nhảy múa; đập rì rào
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển động như đang múa; vung (một dụng cụ); vẫy; phất (mắt, tay v.v.) nhảy múa; đập rì rào