Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脊索动物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脊索动物
jǐ suǒ dòng wù

động vật có dây sống

Cụm từ
脊索动物门
jǐ suǒ dòng wù mén

ngành Chordata, ngành chứa động vật có xương sống

Cụm từ