Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “聚沙成塔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
聚沙成塔
jù shā chéng tǎ

hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão; tích tiểu thành đại

Thành ngữ