Kết quả cho “聚沙成塔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão; tích tiểu thành đại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão; tích tiểu thành đại