Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “老头儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
老头儿
lǎotóu er

ông già, ông lão

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
老头儿
lǎo tóu r

xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

Cụm từ