Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “耀武扬威”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
耀武扬威
yào wǔ yáng wēi

khoe khoang sức mạnh quân sự (thành ngữ); vênh váo; làm phách; hung hăng càn quấy

Thành ngữ