Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耀武扬威耀武揚威

yào wǔ yáng wēi

耀武扬威 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耀武扬威 trong tiếng Việt

khoe khoang sức mạnh quân sự (thành ngữ); vênh váo; làm phách; hung hăng càn quấy

Tra từ liên quan