耀武扬威耀武揚威
耀武扬威 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 耀武扬威 trong tiếng Việt
khoe khoang sức mạnh quân sự (thành ngữ); vênh váo; làm phách; hung hăng càn quấy
khoe khoang sức mạnh quân sự (thành ngữ); vênh váo; làm phách; hung hăng càn quấy