Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “翘足引领”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
翘足引领
qiáo zú yǐn lǐng

nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏi; cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]

Thành ngữ