Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “置评”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
置评
zhì píng

bình luận; phát biểu

Cụm từ
不予置评
bù yǔ zhì píng

không đưa ra bình luận; "không bình luận"

Cụm từ