Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “网路节点”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
网路节点
wǎng lù jié diǎn

nút mạng

Cụm từ
网路节点介面
wǎng lù jié diǎn jiè miàn

giao diện nút mạng

Cụm từ