Kết quả cho “网罗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà