Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “缦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
màn

lụa mỏng trơn; chậm; mộc mạc

Từ vựng
烂缦
làn màn

biến thể của 爛漫|烂漫[lan4 man4]

Cụm từ