Kết quả cho “绕行”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi đường vòng (hoặc quanh co); đi một vòng; (hành tinh) quay quanh; (thuỷ thủ) đi vòng quanh; chạy đường vòng; tránh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi đường vòng (hoặc quanh co); đi một vòng; (hành tinh) quay quanh; (thuỷ thủ) đi vòng quanh; chạy đường vòng; tránh