Kết quả cho “练功”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác); rèn luyện (múa, xiếc v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác); rèn luyện (múa, xiếc v.v.)