练功練功
练功 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 练功 trong tiếng Việt
tập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác); rèn luyện (múa, xiếc v.v.)
tập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác); rèn luyện (múa, xiếc v.v.)