Kết quả cho “纸巾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]