Kết quả cho “纪念日”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
kỷ niệm ngày cưới
Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
Ngày kỷ niệm giải phóng một triệu nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)