Kết quả cho “纤尘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hạt bụi; bụi mịn
xem 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hạt bụi; bụi mịn
xem 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]