Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “繁忙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
繁忙
fán máng

bận rộn; nhộn nhịp

Cụm từ
事务繁忙
shì wù fán máng

bận rộn; nhộn nhịp

Cụm từ