Kết quả cho “管家婆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bà nội trợ (đùa); nữ quản gia cấp cao (cổ); người hay xen vào chuyện người khác