Kết quả cho “等额选举”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế); bầu cử ứng cử viên đơn lẻ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cuộc bầu cử không cạnh tranh (tức là có số lượng ứng cử viên bằng số ghế); bầu cử ứng cử viên đơn lẻ