Kết quả cho “立蛋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cân bằng trứng (hoạt động phổ biến ở Trung Quốc vào Lập Xuân 立春[Li4 chun1],...); làm cho trứng đứng trên đầu to
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cân bằng trứng (hoạt động phổ biến ở Trung Quốc vào Lập Xuân 立春[Li4 chun1],...); làm cho trứng đứng trên đầu to