Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “窒息”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
窒息
zhì xī

nghẹt thở; khó thở; ngạt thở

Cụm từ
窒息性毒剂
zhì xī xìng dú jì

tác nhân gây ngạt

Cụm từ