Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “称心如意”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
称心如意
chèn xīn rú yì

(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn

Thành ngữ