Kết quả cho “私营企业”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]